詠陶 yǒng táo · vịnh đào Hán Việt: vịnh đào · Pinyin: yǒng táo Tổng quan Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 陶 (đào)Pinyinyǒng táoHán Việtvịnh đàoCấu tạo詠 + 陶 · vịnh + đào nghĩa thành phần: vịnh + đào