詠雩 yǒng yú · vịnh vu Hán Việt: vịnh vu · Pinyin: yǒng yú Tổng quan Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 雩 (vu)Pinyinyǒng yúHán Việtvịnh vuCấu tạo詠 + 雩 · vịnh + vu nghĩa thành phần: vịnh + vu