詡然

xǔ ránhủ nhiên

Hán Việt: hủ nhiên · Pinyin: xǔ rán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹欣然。

Cấu tạo: 詡 (hủ) + 然 (nhiên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

然且 · 然則 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而 · 然諾