詡然 xǔ rán · hủ nhiên Hán Việt: hủ nhiên · Pinyin: xǔ rán Tổng quan Cấu tạo: 詡 (hủ) + 然 (nhiên)Pinyinxǔ ránHán Việthủ nhiênCấu tạo詡 + 然 · hủ + nhiên nghĩa thành phần: hủ + nhiên