詢察 tuân sát Hán Việt: tuân sát Tổng quan Cấu tạo: 詢 (tuân) + 察 (sát)Hán Việttuân sátCấu tạo詢 + 察 · tuân + sát nghĩa thành phần: tuân + sát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 查訪。《元史.卷一四六.耶律楚材傳》:「燕多劇賊……楚材詢察,得其姓名,皆留後親屬及勢家子,盡捕下獄。」EngCihui 詢察 xúnchá v. inform oneself; inquire