詢審 tuân thẩm Hán Việt: tuân thẩm Tổng quan Cấu tạo: 询 (tuân) + 审 (thẩm)Hán Việttuân thẩmCấu tạo询 + 审 · tuân + thẩm nghĩa thành phần: tuân + thẩm Từ liên quan Gần nghĩa审判 · 审处 · 审定 · 审察 · 审干 · 审度 · 审慎 · 审批