询𬣙之乐 tuân hu chi nhạc Hán Việt: tuân hu chi nhạc Tổng quan Cấu tạo: 询 (tuân) + 𬣙 (hu) + 之 (chi) + 乐 (nhạc)Hán Việttuân hu chi nhạcCấu tạo询 + 𬣙 + 之 + 乐 · tuân + hu + chi + nhạc nghĩa thành phần: tuân + hu + chi + nhạc