詢訪

tuân phóng

Hán Việt: tuân phóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuân) + (phóng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指辦案人員的查詢和訪問。

Eng

  • Cihui 詢訪 xúnfǎng v. 1. interview sb. 2. visit (a country)