詣人 yì rén · nghệ nhân Hán Việt: nghệ nhân · Pinyin: yì rén Tổng quan Cấu tạo: 詣 (nghệ) + 人 (nhân)Pinyinyì rénHán Việtnghệ nhânCấu tạo詣 + 人 · nghệ + nhân nghĩa thành phần: nghệ + nhân