詣人 yì rén·nghệ nhân Hán Việt: nghệ nhân · Pinyin: yì rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.访问别人。 Cấu tạo: 詣 (nghệ) + 人 (nhân)Pinyinyì rénHán Việtnghệ nhânCấu tạo詣 + 人 · nghệ + nhân nghĩa thành phần: nghệ + nhân Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人叢 · 人中 · 人為 · 人乘 · 人事 · 人人