詣匭 yì guǐ · nghệ quỹ Hán Việt: nghệ quỹ · Pinyin: yì guǐ Tổng quan Cấu tạo: 詣 (nghệ) + 匭 (quỹ)Pinyinyì guǐHán Việtnghệ quỹCấu tạo詣 + 匭 · nghệ + quỹ nghĩa thành phần: nghệ + quỹ