詣絶 yì jué · nghệ tuyệt Hán Việt: nghệ tuyệt · Pinyin: yì jué Tổng quan Cấu tạo: 詣 (nghệ) + 絶 (tuyệt)Pinyinyì juéHán Việtnghệ tuyệtCấu tạo詣 + 絶 · nghệ + tuyệt nghĩa thành phần: nghệ + tuyệt