詣見 yì jiàn · nghệ kiến Hán Việt: nghệ kiến · Pinyin: yì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 詣 (nghệ) + 見 (kiến)Pinyinyì jiànHán Việtnghệ kiếnCấu tạo詣 + 見 · nghệ + kiến nghĩa thành phần: nghệ + kiến