詣門

yì mén nghệ môn

Hán Việt: nghệ môn · Pinyin: yì mén

Tổng quan

thăm ai đó

Cấu tạo: (nghệ) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thăm ai đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臨門拜訪。明.劉兌《金童玉女嬌紅記》:「況你科舉的日子也近了,你也少不得詣門一別。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上门﹔登门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上门﹔登门。

Eng

  • CC-CEDICT to visit sb
  • Cihui to visit sb