诣合 nghệ hợp Hán Việt: nghệ hợp Tổng quan Cấu tạo: 诣 (nghệ) + 合 (hợp)Hán Việtnghệ hợpCấu tạo诣 + 合 · nghệ + hợp nghĩa thành phần: nghệ + hợp