試乘 shì chéng · thí thừa Hán Việt: thí thừa · Pinyin: shì chéng Tổng quan lái thử Cấu tạo: 試 (thí) + 乘 (thừa)Pinyinshì chéngHán Việtthí thừaCấu tạo試 + 乘 · thí + thừa nghĩa thành phần: thí + thừa Nghĩa ViệtCihui lái thửEngCC-CEDICT test driveCihui test drive