試判 shì pàn · thí phán Hán Việt: thí phán · Pinyin: shì pàn Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 判 (phán)Pinyinshì pànHán Việtthí phánCấu tạo試 + 判 · thí + phán nghĩa thành phần: thí + phán