試唱 thí xướng Hán Việt: thí xướng Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 唱 (xướng)Hán Việtthí xướngCấu tạo試 + 唱 · thí + xướng nghĩa thành phần: thí + xướng Nghĩa EngCihui 試唱 shìchàng n. audition