試圖
thí đồ
Hán Việt: thí đồ · Pinyin: shì tú
Tổng quan
cố gắng | thử tính toán; thử; định。打算。
Nghĩa
Việt
- Cihui cố gắng | thử tính toán; thử; định。打算。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 打算。如:「他試圖辦一場展覽會。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 打算。
- Tân Hoa Tự Điển 1.打算。
Eng
- CC-CEDICT to attempt|to try
- Cihui to attempt; to try