試射
thí xạ
Hán Việt: thí xạ · Pinyin: shì shè
Tổng quan
bắn thử | tiến hành thử nghiệm tên lửa
Nghĩa
Việt
- Cihui bắn thử | tiến hành thử nghiệm tên lửa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓主持考试射箭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓主持考试射箭。
Eng
- CC-CEDICT to test-fire|to conduct a missile test
- Cihui to test-fire; to conduct a missile test
ja
- JMdict test firing