試律 shì lǜ · thí luật Hán Việt: thí luật · Pinyin: shì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 律 (luật)Pinyinshì lǜHán Việtthí luậtCấu tạo試 + 律 · thí + luật nghĩa thành phần: thí + luật