試日 shì rì · thí nhật Hán Việt: thí nhật · Pinyin: shì rì Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 日 (nhật)Pinyinshì rìHán Việtthí nhậtCấu tạo試 + 日 · thí + nhật nghĩa thành phần: thí + nhật