試映

shì yìng thí ánh

Hán Việt: thí ánh · Pinyin: shì yìng

Tổng quan

xem trước (một bộ phim) | chiếu thử

Cấu tạo: (thí) + (ánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem trước (một bộ phim) | chiếu thử

Eng

  • CC-CEDICT preview (of a movie)|trial screening
  • Cihui preview (of a movie); trial screening