試棒 thí bổng Hán Việt: thí bổng Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 棒 (bổng)Hán Việtthí bổngCấu tạo試 + 棒 · thí + bổng nghĩa thành phần: thí + bổng Nghĩa EngCihui 試棒 hìbàng n. coupon M:¹zhāng