試片 shì piàn · thí phiến Hán Việt: thí phiến · Pinyin: shì piàn Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 片 (phiến)Pinyinshì piànHán Việtthí phiếnCấu tạo試 + 片 · thí + phiến nghĩa thành phần: thí + phiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 電影或電視節目在正式播出之前,由影劇記者、影者、社會人士等對所錄製的內容先行試看和檢查,稱為「試片」。