試玩

shì wán thí ngoạn

Hán Việt: thí ngoạn · Pinyin: shì wán

Tổng quan

thử chơi (một trò chơi, đồ chơi, v.v.)

Cấu tạo: (thí) + (ngoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thử chơi (một trò chơi, đồ chơi, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to try out (a game, toy etc)
  • Cihui to try out (a game, toy etc)