试生
thí sanh
Hán Việt: thí sanh
Tổng quan
gười đi thi. thí sinh thí sinh ☆Người đi thi.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười đi thi. thí sinh thí sinh ☆Người đi thi.
Hán Việt: thí sanh
gười đi thi. thí sinh thí sinh ☆Người đi thi.