試生 thí sanh Hán Việt: thí sanh Tổng quan Người đi thi Cấu tạo: 试 (thí) + 生 (sanh)Hán Việtthí sanhTừ loạidanhCấu tạo试 + 生 · thí + sanh nghĩa thành phần: thí + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người đi thi Từ liên quan Gần nghĩa生下 · 生业 · 生丝 · 生事 · 生产 · 生人 · 生仔 · 生佛