試產

shì chǎn thí sản

Hán Việt: thí sản · Pinyin: shì chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (sản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 試驗生產。如:「這產品五月初試產成功,七月正式上市。」

Eng

  • Cihui 試產 hìchǎn* v. trial-produce; test-manufacture; trial-manufacture ◆n. trial production