試種

shì zhòng thí chủng

Hán Việt: thí chủng · Pinyin: shì zhòng

Tổng quan

trồng thử | nghiên cứu trồng trọt

Cấu tạo: (thí) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trồng thử | nghiên cứu trồng trọt

Eng

  • CC-CEDICT test planting|crop grown on a trial basis
  • Cihui test planting; crop grown on a trial basis