試筆 shì bǐ · thí bút Hán Việt: thí bút · Pinyin: shì bǐ Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 筆 (bút)Pinyinshì bǐHán Việtthí bútCấu tạo試 + 筆 · thí + bút nghĩa thành phần: thí + bút Nghĩa jaJMdict first writing (of the New Year)