試管
thí quản
Hán Việt: thí quản · Pinyin: shì guǎn
Tổng quan
ống nghiệm ống nghiệm。化學實驗用的圓柱形管,管底半球形,一般用玻璃製成。
Nghĩa
Việt
- Cihui ống nghiệm ống nghiệm。化學實驗用的圓柱形管,管底半球形,一般用玻璃製成。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種化學實驗器材。圓柱形管,多由玻璃製成,一端開口,一端為半球形。具有不同口徑及長度,抗腐蝕力強。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种圆底柱形或底部为圆锥形的玻璃管﹐亦可用石英或其他材料制成﹐用于化学实验。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种圆底柱形或底部为圆锥形的玻璃管﹐亦可用石英或其他材料制成﹐用于化学实验。
Eng
- CC-CEDICT test tube
- Cihui test tube