試胄 shì zhòu · thí trụ Hán Việt: thí trụ · Pinyin: shì zhòu Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 胄 (trụ)Pinyinshì zhòuHán Việtthí trụCấu tạo試 + 胄 · thí + trụ nghĩa thành phần: thí + trụ