試膽 shì dǎn · thí đảm Hán Việt: thí đảm · Pinyin: shì dǎn Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 膽 (đảm)Pinyinshì dǎnHán Việtthí đảmCấu tạo試 + 膽 · thí + đảm nghĩa thành phần: thí + đảm