試著
thí trứ
Hán Việt: thí trứ · Pinyin: shì zhe
Tổng quan
(thông tục) cố gắng
Nghĩa
Việt
- Cihui (thông tục) cố gắng
Eng
- CC-CEDICT (coll.) to try to
- Cihui (coll.) to try to
Hán Việt: thí trứ · Pinyin: shì zhe
(thông tục) cố gắng