試衣
thí y
Hán Việt: thí y · Pinyin: shì yī
Tổng quan
thử quần áo | thử đồ
Nghĩa
Việt
- Cihui thử quần áo | thử đồ
Eng
- CC-CEDICT to try on (clothes)|fitting
- Cihui to try on (clothes); fitting
Hán Việt: thí y · Pinyin: shì yī
thử quần áo | thử đồ