試論 shì lùn · thí luận Hán Việt: thí luận · Pinyin: shì lùn Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 論 (luận)Pinyinshì lùnHán Việtthí luậnCấu tạo試 + 論 · thí + luận nghĩa thành phần: thí + luận Nghĩa EngCihui 試論 shìlùn* v. deal with; be on (a subject)jaJMdict essay|tentative assumption