試象 shì xiàng · thí tượng Hán Việt: thí tượng · Pinyin: shì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 象 (tượng)Pinyinshì xiàngHán Việtthí tượngCấu tạo試 + 象 · thí + tượng nghĩa thành phần: thí + tượng