試運營 thí vận doanh Hán Việt: thí vận doanh Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 運 (vận) + 營 (doanh)Hán Việtthí vận doanhCấu tạo試 + 運 + 營 · thí + vận + doanh nghĩa thành phần: thí + vận + doanh Nghĩa EngCihui 試運營 hìyùnyíng n. trial operations