試鋪 shì pù · thí phô Hán Việt: thí phô · Pinyin: shì pù Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 鋪 (phô)Pinyinshì pùHán Việtthí phôCấu tạo試 + 鋪 · thí + phô nghĩa thành phần: thí + phô