試鏡紙 thí kính chỉ Hán Việt: thí kính chỉ Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 鏡 (kính) + 紙 (chỉ)Hán Việtthí kính chỉCấu tạo試 + 鏡 + 紙 · thí + kính + chỉ nghĩa thành phần: thí + kính + chỉ Nghĩa EngCihui 試鏡紙 hìjìngzhǐ n. lens paper/tissue M:¹zhāng