試鑽 thí toản Hán Việt: thí toản Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 鑽 (toản)Hán Việtthí toảnCấu tạo試 + 鑽 · thí + toản nghĩa thành phần: thí + toản Nghĩa EngCihui 試鑽 hìzuàn n. test drillingjaJMdict boring|drilling