試院

shì yuànthí viện

Hán Việt: thí viện · Pinyin: shì yuàn

Tổng quan

nơi thi cử

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时科举考试的考场。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

科舉時代的考試場所。

Cấu tạo: 試 (thí) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường thi
  • Biên soạn 試院 shìyuàn p.w. examination hall (under the imperial examination system)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 科舉時代的考試場所。

Eng

  • Cihui 試院 shìyuàn p.w. examination hall (under the imperial examination system)

Từ liên quan

Gần nghĩa

試生 · 試看 · 試紙 · 試經 · 試藥 · 試驗 · 試乘 · 試作