試音

shì yīn thí âm

Hán Việt: thí âm · Pinyin: shì yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (âm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表演者通常於正式演出前,針對音響或樂器所作的發聲準備。