試風頭

thí phong đầu

Hán Việt: thí phong đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (phong) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 試探情況。《紅樓夢》第六回:「何不你老人家明日就走一趟,先試試風頭再說?」

Eng

  • Cihui 試風頭 hì fēngtóu v.o. see how the wind blows