試飲

shì yǐn thí ẩm

Hán Việt: thí ẩm · Pinyin: shì yǐn

Tổng quan

nếm thử (rượu, v.v.)

Cấu tạo: (thí) + (ẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếm thử (rượu, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to taste (wine etc)
  • Cihui to taste (wine etc)

ja

  • JMdict sampling a drink|tasting