試館 shì guǎn · thí quán Hán Việt: thí quán · Pinyin: shì guǎn Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 館 (quán)Pinyinshì guǎnHán Việtthí quánCấu tạo試 + 館 · thí + quán nghĩa thành phần: thí + quán