詩伴 shī bàn · thi bạn Hán Việt: thi bạn · Pinyin: shī bàn Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 伴 (bạn)Pinyinshī bànHán Việtthi bạnCấu tạo詩 + 伴 · thi + bạn nghĩa thành phần: thi + bạn