詩佛 shī fú · thi phật Hán Việt: thi phật · Pinyin: shī fú Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 佛 (phật)Pinyinshī fúHán Việtthi phậtCấu tạo詩 + 佛 · thi + phật nghĩa thành phần: thi + phật