詩兆 shī zhào · thi triệu Hán Việt: thi triệu · Pinyin: shī zhào Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 兆 (triệu)Pinyinshī zhàoHán Việtthi triệuCấu tạo詩 + 兆 · thi + triệu nghĩa thành phần: thi + triệu