詩名 shī míng · thi danh Hán Việt: thi danh · Pinyin: shī míng Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 名 (danh)Pinyinshī míngHán Việtthi danhCấu tạo詩 + 名 · thi + danh nghĩa thành phần: thi + danh Nghĩa EngCihui 詩名 shīmíng n. reputation as a poet