詩味 shī wèi · thi vị Hán Việt: thi vị · Pinyin: shī wèi Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 味 (vị)Pinyinshī wèiHán Việtthi vịCấu tạo詩 + 味 · thi + vị nghĩa thành phần: thi + vị Nghĩa ViệtCihui iềm thích thú của thơ. thi vị thi vị ☆Niềm thích thú của thơ.EngCihui 詩味 shīwèi n. poetic sense