詩味

shī wèithi vị

Hán Việt: thi vị · Pinyin: shī wèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.诗的意味﹑趣味。

Cấu tạo: 詩 (thi) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thú vị thơ
  • Biên soạn 詩味 shīwèi n. poetic sense

Eng

  • Cihui 詩味 shīwèi n. poetic sense

Từ liên quan

Gần nghĩa

味兒 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味官 · 味差 · 味欲 · 味淋