詩品

shī pǐn thi phẩm

Hán Việt: thi phẩm · Pinyin: shī pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (phẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書名:(1)南朝梁鍾嶸撰,三卷。品評古今五言詩,計品評自漢、魏至梁代詩人,共一百二十二人,論其優劣,分為上、中、下三品,每品冠以序。(2)唐司空圖撰,一卷。分二十四品,各以韻語十二句,品評詩的風格。

Eng

  • Cihui 詩品 hīpǐn n. <trad.> ranking of poets